Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
約
JLPT N4–N5
約
約
ƯỚC
18 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
約
ƯỚC
Âm Hán Việt
ước
Trong bài học
18 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
約
束
やくそく
ước thúc
· Cuộc hẹn, lời hứa
予
約
します
よやくします
dự ước
· Đặt chỗ, đặt trước
予
約
よやく
dự ước
· Đặt chỗ
婚
約
します
こんやくします
hôn ước
· Đính hôn
N3
Từ vựng JLPT N3
3
約
束
やくそく
ước thúc
· lời hứa
予
約
よやく
dự ước
· đặt trước
契
約
けいやく
khế ước
· hợp đồng
N2
Từ vựng JLPT N2
6
契
約
けいやく
khế ước
· hợp đồng
約
束
やくそく
ước thúc
· hẹn
条
約
じょうやく
điều ước
· hiệp ước
要
約
ようやく
yếu ước
· tóm tắt
契
約
社員
けいやくしゃいん
khế ước xã viên
· nhân viên hợp đồng
婚
約
こんやく
hôn ước
· đính hôn
N1
Từ vựng JLPT N1
5
制
約
せいやく
chế ước
· ràng buộc
平和条
約
へいわじょうやく
bình hòa điều ước
· hòa ước
集
約
しゅうやく
tập ước
· tập hợp, cô đọng
倹
約
けんやく
kiệm ước
· tiết kiệm
確
約
かくやく
xác ước
· cam kết chắc chắn
← Chữ trước
用
Chữ sau →
束
This page is also in English →
×