JLPT N4–N5
用
用
DỤNG
28 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
用 DỤNG
- Âm Hán Việt
- dụng
- Trong bài học
- 28 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 7
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 10
N1 Từ vựng JLPT N1 9
- 副作用ふくさようphó tác dụng · tác dụng phụ
- 用心深いようじんぶかいdụng tâm thâm · thận trọng, cảnh giác
- 不用意ふよういbất dụng ý · bất cẩn, thiếu ý tứ
- 濫用らんようlạm dụng · lạm dụng
- 引用いんようdẫn dụng · trích dẫn
- 起用きようkhởi dụng · trọng dụng
- 併用へいようtính dụng · dùng kết hợp
- 流用りゅうようlưu dụng · dùng sai mục đích
- 無用の長物むようのちょうぶつvô dụng trưởng vật · của nợ vô dụng