Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
方
JLPT N4–N5
方
方
PHƯƠNG
20 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
方
PHƯƠNG
Âm Hán Việt
phương
Trong bài học
20 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
7
あの
方
あのかた
phương
· Vị kia (lịch sự tương đương với あのひと)
読み
方
よみかた
độc phương
· Cách đọc
~
方
~かた
phương
· Cách ~
~の
方
~のほう
phương
· Phía ~
夕
方
ゆうがた
tịch phương
· Chiều tối
方
かた
phương
· Vị (người)
方
法
ほうほう
phương pháp
· Phương pháp
N3
Từ vựng JLPT N3
1
夕
方
ゆうがた
tịch phương
· chiều tối
N2
Từ vựng JLPT N2
7
処
方
しょほう
xử phương
· đơn thuốc
方
角
ほうがく
phương giác
· hướng
方
言
ほうげん
phương ngôn
· phương ngữ
方
針
ほうしん
phương châm
· phương châm
方
式
ほうしき
phương thức
· phương thức
双
方
そうほう
song phương
· cả hai bên
一
方
いっぽう
nhất phương
· một mặt, phía kia
N1
Từ vựng JLPT N1
5
途
方
もない
とほうもない
đồ phương
· phi lý, ngoài sức tưởng
方
策
ほうさく
phương sách
· phương sách
相手
方
あいてがた
tương thủ phương
· bên đối phương
方
便
ほうべん
phương tiện
· phương tiện, cách nói tránh
方
途
ほうと
phương đồ
· phương cách
← Chữ trước
人
Chữ sau →
先
This page is also in English →
×