Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
能
JLPT N3
能
能
NĂNG
16 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
能
NĂNG
Âm Hán Việt
năng
Trong bài học
16 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
4
人工知
能
じんこうちのう
nhân công tri năng
· trí tuệ nhân tạo
再生可
能
さいせいかのう
tái sinh khả năng
· tái tạo
可
能
性
かのうせい
khả năng tính
· khả năng
機
能
きのう
cơ năng
· chức năng
N2
Từ vựng JLPT N2
8
才
能
さいのう
tài năng
· tài năng
再生可
能
エネルギー
さいせいかのうエネルギー
tái sinh khả năng
· năng lượng tái tạo
能
のう
năng
· kịch Noh
人工知
能
じんこうちのう
nhân công tri năng
· trí tuệ nhân tạo
可
能
性
かのうせい
khả năng tính
· khả năng
芸
能
げいのう
nghệ năng
· nghệ thuật biểu diễn
有
能
な
ゆうのうな
hữu năng
· có năng lực
無
能
な
むのうな
vô năng
· bất tài
N1
Từ vựng JLPT N1
4
人工知
能
じんこうちのう
nhân công tri năng
· trí tuệ nhân tạo
再生可
能
エネルギー
さいせいかのうエネルギー
tái sinh khả năng
· năng lượng tái tạo
持続可
能
じぞくかのう
trì tục khả năng
· bền vững
機
能
きのう
cơ năng
· chức năng
← Chữ trước
刷
Chữ sau →
衛
This page is also in English →
×