Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
刷
JLPT N3
刷
刷
LOÁT
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
刷
LOÁT
Âm Hán Việt
loát
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
印
刷
いんさつ
ấn loát
· in ấn
N2
Từ vựng JLPT N2
1
印
刷
いんさつ
ấn loát
· in ấn
N1
Từ vựng JLPT N1
1
刷
新
さっしん
loát tân
· cải tổ; đổi mới; cách tân
← Chữ trước
像
Chữ sau →
能
This page is also in English →
×