Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
衛
JLPT N3
衛
衛
VỆ
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
衛
VỆ
Âm Hán Việt
vệ
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
衛
星
えいせい
vệ tinh
· vệ tinh
N2
Từ vựng JLPT N2
1
衛
生
えいせい
vệ sinh
· vệ sinh
N1
Từ vựng JLPT N1
1
前
衛
ぜんえい
tiền vệ
· tiên phong
← Chữ trước
能
Chữ sau →
版
This page is also in English →
×