Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
勤
JLPT N4–N5
勤
勤
CẦN
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
勤
CẦN
Âm Hán Việt
cần
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
転
勤
てんきん
chuyển cần
· Việc chuyển địa điểm làm việc
勤
めます[会社に~]
つとめます[かいしゃに~]
cần hội xã
· Làm việc [công ty]
N3
Từ vựng JLPT N3
1
通
勤
つうきん
thông cần
· đi làm
N2
Từ vựng JLPT N2
5
出
勤
しゅっきん
xuất cần
· đi làm
退
勤
たいきん
thoái cần
· tan làm, rời sở
勤
務
きんむ
cần vụ
· sự làm việc, ca làm
在宅
勤
務
ざいたくきんむ
tại trạch cần vụ
· làm việc tại nhà
通
勤
つうきん
thông cần
· đi làm
N1
Từ vựng JLPT N1
1
勤
しむ
いそしむ
cần
· cần mẫn làm
← Chữ trước
億
Chữ sau →
頑
This page is also in English →
×