JLPT N4–N5

頑

頑

NGOAN

4 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

頑 NGOAN

Âm Hán Việt
ngoan
Trong bài học
4 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N2 Từ vựng JLPT N2 2

N1 Từ vựng JLPT N1 1