Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
頑
JLPT N4–N5
頑
頑
NGOAN
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
頑
NGOAN
Âm Hán Việt
ngoan
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
頑
張ります
がんばります
ngoan trương
· Cố gắng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
頑
固な
がんこな
ngoan cố
· cố chấp
頑
丈な
がんじょうな
ngoan trượng
· chắc chắn, cứng cáp
N1
Từ vựng JLPT N1
1
頑
強
がんきょう
ngoan cường
· ngoan cường
← Chữ trước
勤
Chữ sau →
拝
This page is also in English →
×