Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
拝
JLPT N4–N5
拝
拝
BÁI
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
拝
BÁI
Âm Hán Việt
bái
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
拝
見します
はいけんします
bái kiến
· Xem (khiêm nhường)
拝
見します
はいけんします
bái kiến
· Xem (khiêm nhường)
N1
Từ vựng JLPT N1
1
崇
拝
すうはい
sùng bái
· sùng bái
← Chữ trước
頑
Chữ sau →
伺
This page is also in English →
×