JLPT N4–N5

個

個

CÁ

5 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

個 CÁ

Âm Hán Việt
cá
Trong bài học
5 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 1

N2 Từ vựng JLPT N2 3

N1 Từ vựng JLPT N1 1