Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
個
JLPT N4–N5
個
個
CÁ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
個
CÁ
Âm Hán Việt
cá
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
ー
個
ーこ
cá
· — cái
N2
Từ vựng JLPT N2
3
個
性
こせい
cá tính
· cá tính
個
展
こてん
cá triển
· triển lãm cá nhân
個
人情報
こじんじょうほう
cá nhân tình báo
· thông tin cá nhân
N1
Từ vựng JLPT N1
1
個
人情報
こじんじょうほう
cá nhân tình báo
· thông tin cá nhân
← Chữ trước
材
Chữ sau →
煮
This page is also in English →
×