Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
材
JLPT N4–N5
材
材
TÀI
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
材
TÀI
Âm Hán Việt
tài
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
材
料
ざいりょう
tài liệu
· Nguyên liệu
N2
Từ vựng JLPT N2
6
食
材
しょくざい
thực tài
· nguyên liệu thực phẩm
断熱
材
だんねつざい
đoạn nhiệt tài
· vật liệu cách nhiệt
人
材
じんざい
nhân tài
· nhân lực, nhân tài
素
材
そざい
tố tài
· chất liệu, nguyên liệu
材
質
ざいしつ
tài chất
· chất liệu vật liệu
取
材
しゅざい
thủ tài
· tác nghiệp, thu thập tin
← Chữ trước
苦
Chữ sau →
個
This page is also in English →
×