Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
苦
JLPT N4–N5
苦
苦
KHỔ
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
苦
KHỔ
Âm Hán Việt
khổ
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
苦
い
にがい
khổ
· Đắng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
苦
情
くじょう
khổ tình
· khiếu nại, phàn nàn
苦
悩
くのう
khổ não
· đau khổ, dằn vặt
苦
み
にがみ
khổ
· vị đắng
苦
難
くなん
khổ nan
· gian nan
N1
Từ vựng JLPT N1
7
見
苦
しい
みぐるしい
kiến khổ
· khó coi, mất mặt
重
苦
しい
おもくるしい
trọng khổ
· nặng nề, ngột ngạt
堅
苦
しい
かたくるしい
kiên khổ
· cứng nhắc, khách sáo
苦
言
くげん
khổ ngôn
· lời nói thẳng khó nghe
苦
境
くきょう
khổ cảnh
· cảnh khốn khó
苦
慮
くりょ
khổ lự
· trăn trở
苦
肉の策
くにくのさく
khổ nhục sách
· kế cùng bất đắc dĩ
← Chữ trước
載
Chữ sau →
材
This page is also in English →
×