JLPT N2
遺
遺
DI
15 từ
N2 Gặp lần đầu ở JLPT N2
遺 DI
- Âm Hán Việt
- di
- Trong bài học
- 15 từ
N2 Từ vựng JLPT N2 6
N1 Từ vựng JLPT N1 9
- 遺伝子いでんしdi truyền tử · gen
- 遺伝子操作いでんしそうさdi truyền tử thao tác · thao túng gen
- 文化遺産ぶんかいさんvăn hóa di sản · di sản văn hóa
- 世界遺産せかいいさんthế giới di sản · di sản thế giới
- 遺伝病いでんびょうdi truyền bệnh · bệnh di truyền
- 遺漏いろうdi lậu · sơ suất; bỏ sót
- 遺憾いかんdi hám · đáng tiếc
- 遺言ゆいごんdi ngôn · di ngôn, di chúc
- 遺恨いこんdi hận · mối hận