Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
共
JLPT N2
共
共
CỘNG
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
共
CỘNG
Âm Hán Việt
cộng
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
3
共
働き
ともばたらき
cộng đồng
· cả hai vợ chồng đi làm
共
通
きょうつう
cộng thông
· chung, tương đồng
共
生
きょうせい
cộng sinh
· cộng sinh
N1
Từ vựng JLPT N1
2
共
存
きょうぞん
cộng tồn
· cùng tồn tại
多文化
共
生
たぶんかきょうせい
đa văn hóa cộng sinh
· đa văn hóa cùng sống
← Chữ trước
遺
Chữ sau →
攻
This page is also in English →
×