JLPT N4–N5
言
言
NGÔN
26 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
言 NGÔN
- Âm Hán Việt
- ngôn
- Trong bài học
- 26 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3
N3 Từ vựng JLPT N3 2
N2 Từ vựng JLPT N2 6
N1 Từ vựng JLPT N1 15
- 予言よげんdự ngôn · lời tiên tri
- 言論の自由げんろんのじゆうngôn luận tự do · tự do ngôn luận
- 言説げんせつngôn thuyết · lời nói quyền lực
- 言い張るいいはるngôn trương · khăng khăng
- 言い渡すいいわたすngôn độ · tuyên bố, tuyên án
- 言い逃れるいいのがれるngôn đào · chống chế, lảng tránh
- 言い含めるいいふくめるngôn hàm · dặn dò kỹ
- 言い切るいいきるngôn thiết · khẳng định dứt khoát
- 言わばいわばngôn · có thể nói là
- 遺言ゆいごんdi ngôn · di ngôn, di chúc
- 苦言くげんkhổ ngôn · lời nói thẳng khó nghe
- 片言かたことphiến ngôn · tiếng bập bẹ
- 言葉尻ことばじりngôn diệp khào · chỗ hớ trong lời nói
- 言質げんちngôn chất · lời hứa chắc
- 巧言こうげんxảo ngôn · lời hoa mỹ