JLPT N4–N5

生

生

SINH

58 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

生 SINH

Âm Hán Việt
sinh
Trong bài học
58 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 13

N3 Từ vựng JLPT N3 13

N2 Từ vựng JLPT N2 19

N1 Từ vựng JLPT N1 13