JLPT N4–N5
生
生
SINH
58 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
生 SINH
- Âm Hán Việt
- sinh
- Trong bài học
- 58 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 13
- 先生せんせいtiên sinh · Giáo viên
- 学生がくせいhọc sinh · Học sinh, sinh viên
- 誕生日たんじょうびđản sinh nhật · sinh nhật
- 誕生日たんじょうびđản sinh nhật · sinh nhật
- 生活せいかつsinh hoạt · cuộc sống
- 生け花いけばなsinh hoa · Cắm hoa
- 留学生りゅうがくせいlưu học sinh · Du học sinh
- 生まれますうまれますsinh · Sinh ra
- 聞きます[先生に~]ききます[せんせいに~]văn tiên sinh · Hỏi [thầy giáo]
- 慣れます[生活に~]なれます[せいかつに~]quán sinh hoạt · Quen [cuộc sống]
- 大学生だいがくせいđại học sinh · Sinh viên đại học
- 生徒せいとsinh đồ · Học sinh
- 小学生しょうがくせいtiểu học sinh · Học sinh tiểu học
N3 Từ vựng JLPT N3 13
- 先生せんせいtiên sinh · giáo viên
- 生徒せいとsinh đồ · học sinh
- 学生がくせいhọc sinh · sinh viên
- 生まれるうまれるsinh · được sinh ra
- 誕生日たんじょうびđản sinh nhật · sinh nhật
- 生年月日せいねんがっぴsinh niên nguyệt nhật · ngày sinh
- 誕生たんじょうđản sinh · sự ra đời
- 生活せいかつsinh hoạt · cuộc sống
- 生産せいさんsinh sản · sản xuất
- 生態系せいたいけいsinh thái hệ · hệ sinh thái
- 再生可能さいせいかのうtái sinh khả năng · tái tạo
- 生産性せいさんせいsinh sản tính · năng suất
- 袖振り合うも多生の縁そでふりあうもたしょうのえんtụ chấn hợp đa sinh duyên · gặp nhau là có duyên
N2 Từ vựng JLPT N2 19
- 人生じんせいnhân sinh · cuộc đời
- 生涯しょうがいsinh nhai · cả đời, suốt đời
- 生意気ななまいきなsinh ý khí · hỗn láo, xấc xược
- 発生はっせいphát sinh · phát sinh
- 生態系せいたいけいsinh thái hệ · hệ sinh thái
- 再生可能エネルギーさいせいかのうエネルギーtái sinh khả năng · năng lượng tái tạo
- 生態系の破壊せいたいけいのはかいsinh thái hệ phá hoại · phá hủy hệ sinh thái
- 生徒せいとsinh đồ · học sinh
- 生産性せいさんせいsinh sản tính · năng suất
- 福利厚生ふくりこうせいphúc lợi hậu sinh · phúc lợi
- 生息せいそくsinh tức · sự sinh sống (loài vật)
- 両生類りょうせいるいlưỡng sinh loại · loài lưỡng cư
- 微生物びせいぶつvi sinh vật · vi sinh vật
- 共生きょうせいcộng sinh · cộng sinh
- 寄生きせいký sinh · ký sinh
- 衛生えいせいvệ sinh · vệ sinh
- 出生しゅっしょうxuất sinh · sự sinh ra
- 新生児しんせいじtân sinh nhi · trẻ sơ sinh
- 生じるしょうじるsinh · phát sinh
N1 Từ vựng JLPT N1 13
- 再生可能エネルギーさいせいかのうエネルギーtái sinh khả năng · năng lượng tái tạo
- 生物多様性せいぶつたようせいsinh vật đa dạng tính · đa dạng sinh học
- 多文化共生たぶんかきょうせいđa văn hóa cộng sinh · đa văn hóa cùng sống
- 生活習慣病せいかつしゅうかんびょうsinh hoạt tập quán bệnh · bệnh do lối sống
- 生成せいせいsinh thành · hình thành
- 芽生えるめばえるnha sinh · nảy mầm, chớm nở
- 生み出すうみだすsinh xuất · tạo ra, sinh ra
- 生き抜くいきぬくsinh bạt · sống sót qua
- 生々しいなまなましいsinh sinh · sống động, còn nguyên
- 生半可なまはんかsinh bán khả · nửa vời
- 生臭いなまぐさいsinh xú · tanh; đời thường
- 派生はせいphái sinh · phái sinh
- 生涯しょうがいsinh nhai · cả đời