Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
介
JLPT N4–N5
介
介
GIỚI
12 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
介
GIỚI
Âm Hán Việt
giới
Trong bài học
12 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
紹
介
します
しょうかいします
thiệu giới
· Giới thiệu
介
護
かいご
giới hộ
· Chăm sóc (người già/bệnh)
N3
Từ vựng JLPT N3
1
紹
介
しょうかい
thiệu giới
· giới thiệu
N2
Từ vựng JLPT N2
4
介
護
かいご
giới hộ
· chăm sóc
仲
介
ちゅうかい
trọng giới
· môi giới
介
助
かいじょ
giới trợ
· sự trợ giúp sinh hoạt
厄
介
な
やっかいな
ách giới
· phiền phức, rắc rối
N1
Từ vựng JLPT N1
5
媒
介
ばいかい
môi giới
· làm trung gian, môi giới
介
在
かいざい
giới tại
· xen vào, tồn tại ở giữa
介
する
かいする
giới
· thông qua, qua trung gian
厄
介
やっかい
ách giới
· phiền hà, rắc rối
介
抱
かいほう
giới bão
· chăm sóc, săn sóc
← Chữ trước
紹
Chữ sau →
案
This page is also in English →
×