JLPT N3
性
性
TÍNH
31 từ
N3 Gặp lần đầu ở JLPT N3
性 TÍNH
- Âm Hán Việt
- tính
- Trong bài học
- 31 từ
N3 Từ vựng JLPT N3 7
N2 Từ vựng JLPT N2 12
- 個性こせいcá tính · cá tính
- 慢性まんせいmạn tính · mãn tính
- 急性きゅうせいcấp tính · cấp tính
- 性格せいかくtính cách · tính cách
- 根性こんじょうcăn tính · ý chí
- 相性あいしょうtương tính · tính cách hợp nhau
- 可能性かのうせいkhả năng tính · khả năng
- 理性りせいlý tính · lý trí
- 生産性せいさんせいsinh sản tính · năng suất
- 性質せいしつtính chất · tính chất
- 属性ぞくせいthuộc tính · thuộc tính
- 適性てきせいthích tính · tính phù hợp, tố chất
N1 Từ vựng JLPT N1 12
- 相対性理論そうたいせいりろんtương đối tính lý luận · thuyết tương đối
- 生物多様性せいぶつたようせいsinh vật đa dạng tính · đa dạng sinh học
- 酸性雨さんせいうtoan tính vũ · mưa axit
- 悪性あくせいác tính · ác tính
- 良性りょうせいlương tính · lành tính
- 信憑性しんぴょうせいtín bằng tính · độ tin cậy
- 一貫性いっかんせいnhất quán tính · tính nhất quán
- 整合性せいごうせいchỉnh hợp tính · tính đồng bộ, nhất quán
- 妥当性だとうせいthỏa đương tính · tính thỏa đáng
- 透明性とうめいせいthấu minh tính · tính minh bạch
- 有効性ゆうこうせいhữu hiệu tính · tính hiệu quả
- 知性ちせいtri tính · trí tuệ