Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
装
JLPT N2
装
装
TRANG
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
装
TRANG
Âm Hán Việt
trang
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
4
服
装
ふくそう
phục trang
· trang phục
装
置
そうち
trang trí
· thiết bị
内
装
ないそう
nội trang
· nội thất
装
う
よそおう
trang
· trang điểm, giả vờ
N1
Từ vựng JLPT N1
1
装
う
よそおう
trang
· giả vờ; khoác lên
← Chữ trước
攻
Chữ sau →
孤
This page is also in English →
×