Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
長
JLPT N4–N5
長
長
TRƯỞNG
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
長
TRƯỞNG
Âm Hán Việt
trưởng
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
長
い
ながい
trưởng
· Dài
課
長
かちょう
khóa trưởng
· Trưởng phòng
部
長
ぶちょう
bộ trưởng
· Trưởng bộ phận, giám đốc bộ phận
社
長
しゃちょう
xã trưởng
· Giám đốc
長
さ
ながさ
trưởng
· Chiều dài
N3
Từ vựng JLPT N3
3
成
長
せいちょう
thành trưởng
· sự trưởng thành
社
長
しゃちょう
xã trưởng
· giám đốc
校
長
こうちょう
hiệu trưởng
· hiệu trưởng
N2
Từ vựng JLPT N2
3
長
男
ちょうなん
trưởng nam
· con trai trưởng
長
所
ちょうしょ
trưởng sở
· điểm mạnh
校
長
こうちょう
hiệu trưởng
· hiệu trưởng
N1
Từ vựng JLPT N1
6
助
長
じょちょう
trợ trưởng
· tiếp tay, làm trầm trọng thêm
冗
長
じょうちょう
nhũng trưởng
· dài dòng, lê thê
悠
長
ゆうちょう
du trưởng
· thong thả, chậm rãi
長
所
ちょうしょ
trưởng sở
· ưu điểm
長
短
ちょうたん
trưởng đoản
· dài ngắn, lợi hại
無用の
長
物
むようのちょうぶつ
vô dụng trưởng vật
· của nợ vô dụng
← Chữ trước
若
Chữ sau →
短
This page is also in English →
×