Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
短
JLPT N4–N5
短
短
ĐOẢN
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
短
ĐOẢN
Âm Hán Việt
đoản
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
短
い
みじかい
đoản
· Ngắn
N2
Từ vựng JLPT N2
2
短
所
たんしょ
đoản sở
· điểm yếu, nhược điểm
短
気な
たんきな
đoản khí
· nóng tính
N1
Từ vựng JLPT N1
2
短
絡的
たんらくてき
đoản lạc đích
· hời hợt, suy diễn vội
長
短
ちょうたん
trưởng đoản
· dài ngắn, lợi hại
← Chữ trước
長
Chữ sau →
暗
This page is also in English →
×