Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
暗
JLPT N4–N5
暗
暗
ÁM
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
暗
ÁM
Âm Hán Việt
ám
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
暗
い
くらい
ám
· Tối
N2
Từ vựng JLPT N2
1
暗
記
あんき
ám kí
· học thuộc lòng
N1
Từ vựng JLPT N1
4
暗
黙
あんもく
ám mặc
· ngầm hiểu, mặc nhiên
暗
示
あんじ
ám thị
· ám chỉ, gợi ý
暗
礁
あんしょう
ám tiêu
· đá ngầm; trở ngại
暗
雲
あんうん
ám vân
· mây đen, điềm xấu
← Chữ trước
短
Chữ sau →
背
This page is also in English →
×