Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
他
JLPT N2
他
他
THA
5 từ
N2
Gặp lần đầu ở JLPT N2
他
THA
Âm Hán Việt
tha
Trong bài học
5 từ
Nghe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
他
人
たにん
tha nhân
· người khác
N1
Từ vựng JLPT N1
4
排
他
的
はいたてき
bài tha đích
· bài ngoại, độc quyền
他
力本願
たりきほんがん
tha lực bản nguyện
· ỷ lại vào người khác
他
意
たい
tha ý
· ý khác, ác ý
他
愛
たわい
tha ái
· sự vô tư, tầm phào
← Chữ trước
迷
Chữ sau →
命
This page is also in English →
×