Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
契
JLPT N3
契
契
KHẾ
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
契
KHẾ
Âm Hán Việt
khế
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
契
約
けいやく
khế ước
· hợp đồng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
契
約
けいやく
khế ước
· hợp đồng
契
約社員
けいやくしゃいん
khế ước xã viên
· nhân viên hợp đồng
← Chữ trước
骨
Chữ sau →
昇
This page is also in English →
×