Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
昇
JLPT N3
昇
昇
THĂNG
4 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
昇
THĂNG
Âm Hán Việt
thăng
Trong bài học
4 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
昇
進
しょうしん
thăng tiến
· thăng chức
N2
Từ vựng JLPT N2
2
昇
進
しょうしん
thăng tiến
· thăng chức
上
昇
じょうしょう
thượng thăng
· sự tăng lên
N1
Từ vựng JLPT N1
1
昇
華
しょうか
thăng hoa
· thăng hoa
← Chữ trước
契
Chữ sau →
採
This page is also in English →
×