Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
歯
JLPT N4–N5
歯
歯
XỈ
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
歯
XỈ
Âm Hán Việt
xỉ
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
歯
医者
はいしゃ
xỉ y giả
· Nha sĩ
歯
医者
はいしゃ
xỉ y giả
· Nha sĩ
歯
は
xỉ
· Răng
磨きます[
歯
を~]
みがきます[はを~]
Đánh răng
N3
Từ vựng JLPT N3
1
歯
は
xỉ
· răng
N2
Từ vựng JLPT N2
1
歯
科
しか
xỉ khoa
· nha khoa
N1
Từ vựng JLPT N1
2
歯
止め
はどめ
xỉ chỉ
· sự kìm hãm, phanh
歯
が立たない
はがたたない
xỉ lập
· không địch nổi
← Chữ trước
曲
Chữ sau →
床
This page is also in English →
×