JLPT N4–N5

歯

歯

XỈ

8 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

歯 XỈ

Âm Hán Việt
xỉ
Trong bài học
8 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 4

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N2 Từ vựng JLPT N2 1

N1 Từ vựng JLPT N1 2