Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
床
JLPT N4–N5
床
床
SÀNG
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
床
SÀNG
Âm Hán Việt
sàng
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
床
屋
とこや
sàng ốc
· Tiệm cắt tóc
床
屋
とこや
sàng ốc
· Tiệm cắt tóc
床
ゆか
sàng
· Sàn nhà
N2
Từ vựng JLPT N2
1
床
ゆか
sàng
· sàn nhà
← Chữ trước
歯
Chữ sau →
梅
This page is also in English →
×