Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
耳
JLPT N4–N5
耳
耳
NHĨ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
耳
NHĨ
Âm Hán Việt
nhĩ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
耳
みみ
nhĩ
· Tai
N3
Từ vựng JLPT N3
3
耳
みみ
nhĩ
· tai
耳
を貸す
みみをかす
nhĩ thải
· lắng nghe (ý kiến người khác)
馬の
耳
に念仏
うまのみみにねんぶつ
mã nhĩ niệm phật
· đàn gảy tai trâu
N1
Từ vựng JLPT N1
1
耳
が痛い
みみがいたい
nhĩ thống
· nghe mà nhức nhối
← Chữ trước
目
Chữ sau →
足
This page is also in English →
×