Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
診
JLPT N3
診
診
CHẨN
7 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
診
CHẨN
Âm Hán Việt
chẩn
Trong bài học
7 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
診
断
しんだん
chẩn đoạn
· chẩn đoán
N2
Từ vựng JLPT N2
4
診
察
しんさつ
chẩn sát
· khám bệnh
診
断
しんだん
chẩn đoạn
· chẩn đoán
診
療
しんりょう
chẩn liệu
· khám chữa bệnh
診
断書
しんだんしょ
chẩn đoạn thư
· giấy chứng nhận y tế
N1
Từ vựng JLPT N1
2
健康
診
断
けんこうしんだん
kiện khang chẩn đoạn
· khám sức khỏe tổng quát
打
診
だしん
đả chẩn
· thăm dò ý
← Chữ trước
臓
Chữ sau →
断
This page is also in English →
×