Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
臓
JLPT N3
臓
臓
TẠNG
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
臓
TẠNG
Âm Hán Việt
tạng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
心
臓
しんぞう
tâm tạng
· tim
N2
Từ vựng JLPT N2
1
心
臓
しんぞう
tâm tạng
· tim
N1
Từ vựng JLPT N1
1
臓
器移植
ぞうきいしょく
tạng khí di thực
· ghép tạng
← Chữ trước
鼻
Chữ sau →
診
This page is also in English →
×