Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
鼻
JLPT N3
鼻
鼻
TỊ
3 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
鼻
TỊ
Âm Hán Việt
tị
Trong bài học
3 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
鼻
はな
tị
· mũi
鼻
持ちならない
はなもちならない
tị trì
· ngạo mạn
N2
Từ vựng JLPT N2
1
鼻
水
はなみず
tị thủy
· nước mũi
← Chữ trước
咳
Chữ sau →
臓
This page is also in English →
×