Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
健
JLPT N4–N5
健
健
KIỆN
8 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
健
KIỆN
Âm Hán Việt
kiện
Trong bài học
8 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
健
康
けんこう
kiện khang
· Sức khỏe
健
康
けんこう
kiện khang
· Sức khỏe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
健
康
けんこう
kiện khang
· sức khỏe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
健
康
けんこう
kiện khang
· sức khỏe
N1
Từ vựng JLPT N1
4
健
康診断
けんこうしんだん
kiện khang chẩn đoạn
· khám sức khỏe tổng quát
健
やか
すこやか
kiện
· khỏe mạnh
剛
健
ごうけん
cương kiện
· cương kiện
壮
健
そうけん
tráng kiện
· tráng kiện
← Chữ trước
工
Chữ sau →
康
This page is also in English →
×