Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
康
JLPT N4–N5
康
康
KHANG
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
康
KHANG
Âm Hán Việt
khang
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
健
康
けんこう
kiện khang
· Sức khỏe
健
康
けんこう
kiện khang
· Sức khỏe
N3
Từ vựng JLPT N3
1
健
康
けんこう
kiện khang
· sức khỏe
N2
Từ vựng JLPT N2
1
健
康
けんこう
kiện khang
· sức khỏe
N1
Từ vựng JLPT N1
1
健
康
診断
けんこうしんだん
kiện khang chẩn đoạn
· khám sức khỏe tổng quát
← Chữ trước
健
Chữ sau →
剣
This page is also in English →
×