Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
医
JLPT N4–N5
医
医
Y
10 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
医
Y
Âm Hán Việt
y
Trong bài học
10 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
4
医
者
いしゃ
y giả
· Bác sĩ
歯
医
者
はいしゃ
xỉ y giả
· Nha sĩ
歯
医
者
はいしゃ
xỉ y giả
· Nha sĩ
医
学
いがく
y học
· Y học
N3
Từ vựng JLPT N3
3
医
者
いしゃ
y giả
· bác sĩ
医
薬品
いやくひん
y dược phẩm
· dược phẩm
医
療
いりょう
y liệu
· y tế
N2
Từ vựng JLPT N2
3
医
師
いし
y sư
· bác sĩ
主治
医
しゅじい
chủ trị y
· bác sĩ điều trị chính
専門
医
せんもんい
chuyên môn y
· bác sĩ chuyên khoa
← Chữ trước
行
Chữ sau →
者
This page is also in English →
×