Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
鍵
JLPT N4–N5
鍵
鍵
KIỆN
4 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
鍵
KIỆN
Âm Hán Việt
kiện
Trong bài học
4 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
鍵
かぎ
kiện
· Chìa khóa
鍵
かぎ
kiện
· Chìa khóa
掛けます[
鍵
を~]
かけます[かぎを~]
quải kiện
· Khóa cửa
N3
Từ vựng JLPT N3
1
鍵
かぎ
kiện
· chìa khóa
← Chữ trước
筆
Chữ sau →
時
This page is also in English →
×