Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
庫
JLPT N4–N5
庫
庫
KHỐ
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
庫
KHỐ
Âm Hán Việt
khố
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
冷蔵
庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· Tủ lạnh
冷蔵
庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· Tủ lạnh
N3
Từ vựng JLPT N3
2
冷蔵
庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· tủ lạnh
在
庫
ざいこ
tại khố
· hàng tồn kho
N2
Từ vựng JLPT N2
3
在
庫
ざいこ
tại khố
· hàng tồn kho
車
庫
しゃこ
xa khố
· nhà để xe
倉
庫
そうこ
thương khố
· kho hàng
← Chữ trước
蔵
Chữ sau →
棚
This page is also in English →
×