Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
蔵
JLPT N4–N5
蔵
蔵
TÀNG
3 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
蔵
TÀNG
Âm Hán Việt
tàng
Trong bài học
3 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
冷
蔵
庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· Tủ lạnh
冷
蔵
庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· Tủ lạnh
N3
Từ vựng JLPT N3
1
冷
蔵
庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· tủ lạnh
← Chữ trước
箱
Chữ sau →
庫
This page is also in English →
×