Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
家
JLPT N4–N5
家
家
GIA
18 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
家
GIA
Âm Hán Việt
gia
Trong bài học
18 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
家
族
かぞく
gia tộc
· gia đình
妻 /
家
内
つま / かない
thê gia nội
· Vợ (của mình)
ご
家
族
ごかぞく
gia tộc
· Gia đình (lịch sự)
建築
家
けんちくか
kiến trúc gia
· Kiến trúc sư
音楽
家
おんがくか
âm lạc gia
· Nhạc sĩ
N3
Từ vựng JLPT N3
6
家
族
かぞく
gia tộc
· gia đình
家
いえ
gia
· nhà
家
具
かぐ
gia cụ
· đồ nội thất
家
賃
やちん
gia thưởng
· tiền thuê nhà
一軒
家
いっけんや
nhất hiên gia
· nhà riêng
努力
家
どりょくか
nỗ lực gia
· người chăm chỉ
N2
Từ vựng JLPT N2
6
家
庭教師
かていきょうし
gia đình giáo sư
· gia sư
愛好
家
あいこうか
ái hảo gia
· người yêu thích, người đam mê
家
畜
かちく
gia súc
· gia súc
専門
家
せんもんか
chuyên môn gia
· chuyên gia
実
家
じっか
thực gia
· nhà bố mẹ đẻ
家
計
かけい
gia kế
· kinh tế gia đình
N1
Từ vựng JLPT N1
1
主権国
家
しゅけんこっか
chủ quyền quốc gia
· quốc gia có chủ quyền
← Chữ trước
女
Chữ sau →
族
This page is also in English →
×