Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
女
JLPT N4–N5
女
女
NỮ
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
女
NỮ
Âm Hán Việt
nữ
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
彼
女
かのじょ
bỉ nữ
· chị ấy, bạn gái
女
の人
おんなのひと
nữ nhân
· Người đàn bà
女
の子
おんなのこ
nữ tử
· Cô con gái
N3
Từ vựng JLPT N3
2
女
おんな
nữ
· đàn bà, người nữ
女
性
じょせい
nữ tính
· phụ nữ
← Chữ trước
彼
Chữ sau →
家
This page is also in English →
×