Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
関
JLPT N3
関
関
QUAN
12 từ
N3
Gặp lần đầu ở JLPT N3
関
QUAN
Âm Hán Việt
quan
Trong bài học
12 từ
Nghe
N3
Từ vựng JLPT N3
2
玄
関
げんかん
huyền quan
· cửa vào
関
係
かんけい
quan hệ
· mối quan hệ
N2
Từ vựng JLPT N2
6
関
心
かんしん
quan tâm
· quan tâm
関
税
かんぜい
quan thuế
· thuế hải quan
税
関
ぜいかん
thuế quan
· hải quan
関
係
かんけい
quan hệ
· mối quan hệ
玄
関
げんかん
huyền quan
· cửa vào, sảnh trước
上下
関
係
じょうげかんけい
thượng hạ quan hệ
· quan hệ trên dưới
N1
Từ vựng JLPT N1
4
関
税
かんぜい
quan thuế
· thuế quan
因果
関
係
いんがかんけい
nhân quả quan hệ
· quan hệ nhân quả
関
係
かんけい
quan hệ
· mối quan hệ
関
与
かんよ
quan dữ
· dính líu, tham gia
← Chữ trước
玄
Chữ sau →
井
This page is also in English →
×