Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
冷
JLPT N4–N5
冷
冷
LÃNH
13 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
冷
LÃNH
Âm Hán Việt
lãnh
Trong bài học
13 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
5
冷
たい
つめたい
lãnh
· lạnh, buốt (cảm giác)
冷
蔵庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· Tủ lạnh
冷
蔵庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· Tủ lạnh
冷
やします
ひやします
lãnh
· Làm lạnh
冷
房
れいぼう
lãnh phòng
· Máy lạnh
N3
Từ vựng JLPT N3
2
冷
蔵庫
れいぞうこ
lãnh tàng khố
· tủ lạnh
冷
たい
つめたい
lãnh
· lạnh lùng
N2
Từ vựng JLPT N2
4
冷
房
れいぼう
lãnh phòng
· làm mát
冷
え
ひえ
lãnh
· chứng lạnh người
冷
夏
れいか
lãnh hạ
· mùa hè lạnh bất thường
冷
淡
れいたん
lãnh đạm
· lạnh nhạt
N1
Từ vựng JLPT N1
2
冷
淡
れいたん
lãnh đạm
· lạnh nhạt, thờ ơ
冷
徹
れいてつ
lãnh triệt
· lạnh lùng tỉnh táo
← Chữ trước
寒
Chữ sau →
難
This page is also in English →
×