Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
難
JLPT N4–N5
難
難
NAN
17 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
難
NAN
Âm Hán Việt
nan
Trong bài học
17 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
難
しい
むずかしい
nan
· khó
難
しそうです
むずかしそうです
nan
· Trông khó
N2
Từ vựng JLPT N2
6
有
難
い
ありがたい
hữu nan
· biết ơn
遭
難
そうなん
tao nan
· gặp nạn
難
民
なんみん
nan dân
· người tị nạn
避
難
ひなん
tị nan
· sự sơ tán
避
難
所
ひなんじょ
tị nan sở
· nơi trú ẩn
苦
難
くなん
khổ nan
· gian nan
N1
Từ vựng JLPT N1
9
難
航
なんこう
nan hàng
· gặp trắc trở
堪え
難
い
たえがたい
kham nan
· không chịu nổi
気
難
しい
きむずかしい
khí nan
· khó tính
至
難
しなん
chí nan
· cực kỳ khó
難
点
なんてん
nan điểm
· điểm khó, nhược điểm
非
難
ひなん
phi nan
· chỉ trích, lên án
難
詰
なんきつ
nan cật
· chỉ trích nặng lời
難
儀
なんぎ
nan nghi
· gian nan
難
局
なんきょく
nan cục
· cục diện khó khăn
← Chữ trước
冷
Chữ sau →
易
This page is also in English →
×