Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
寒
JLPT N4–N5
寒
寒
HÀN
7 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
寒
HÀN
Âm Hán Việt
hàn
Trong bài học
7 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
寒
い
さむい
hàn
· lạnh, rét (thời tiết)
寒
そうです
さむそうです
hàn
· Trông lạnh
寒
い
さむい
hàn
· Lạnh
N3
Từ vựng JLPT N3
1
寒
い
さむい
hàn
· lạnh
N2
Từ vựng JLPT N2
2
寒
気
さむけ
hàn khí
· cảm giác ớn lạnh
厳
寒
げんかん
nghiêm hàn
· cái lạnh khắc nghiệt
N1
Từ vựng JLPT N1
1
うすら
寒
い
うすらさむい
hàn
· se lạnh; rờn rợn
← Chữ trước
熱
Chữ sau →
冷
This page is also in English →
×