JLPT N4–N5
引
引
DẪN
24 từ
N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
引 DẪN
- Âm Hán Việt
- dẫn
- Trong bài học
- 24 từ
N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3
N3 Từ vựng JLPT N3 3
N2 Từ vựng JLPT N2 10
- 値引きねびきtrị dẫn · giảm giá, bớt giá
- 強引なごういんなcường dẫn · cưỡng ép
- 引用いんようdẫn dụng · trích dẫn
- 取引とりひきthủ dẫn · giao dịch
- 引越しひっこしdẫn việt · chuyển nhà
- 引越し業者ひっこしぎょうしゃdẫn việt nghiệp giả · công ty chuyển nhà
- 引き返すひきかえすdẫn phản · quay đầu trở lại
- 引きずるひきずるdẫn · kéo lê
- 引き継ぎひきつぎdẫn kế · sự bàn giao
- 索引さくいんsách dẫn · mục lục tra cứu