Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
触
JLPT N4–N5
触
触
XÚC
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
触
XÚC
Âm Hán Việt
xúc
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
触
ります[ドアに~]
さわります[ドアに~]
xúc
· Sờ, chạm vào [cửa]
N2
Từ vựng JLPT N2
6
接
触
せっしょく
tiếp xúc
· sự tiếp xúc
触
覚
しょっかく
xúc giác
· xúc giác
舌
触
り
したざわり
thiệt xúc
· cảm giác trên lưỡi
手
触
り
てざわり
thủ xúc
· cảm giác sờ tay
肌
触
り
はだざわり
cơ xúc
· cảm giác chạm da
感
触
かんしょく
cảm xúc
· cảm giác chạm, cảm nhận
N1
Từ vựng JLPT N1
2
触
発
しょくはつ
xúc phát
· khơi gợi, châm ngòi
接
触
せっしょく
tiếp xúc
· tiếp xúc
← Chữ trước
引
Chữ sau →
道
This page is also in English →
×