Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
袋
JLPT N4–N5
袋
袋
ĐẠI
5 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
袋
ĐẠI
Âm Hán Việt
đại
Trong bài học
5 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
手
袋
てぶくろ
thủ đại
· Găng tay
手
袋
てぶくろ
thủ đại
· Găng tay
のし
袋
のしぶくろ
đại
· Phong bì mừng
N3
Từ vựng JLPT N3
1
袋
ふくろ
đại
· túi
N1
Từ vựng JLPT N1
1
袋
小路
ふくろこうじ
đại tiểu lộ
· ngõ cụt
← Chữ trước
靴
Chữ sau →
引
This page is also in English →
×