JLPT N4–N5

袋

袋

ĐẠI

5 từ

N4–N5 Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5

袋 ĐẠI

Âm Hán Việt
đại
Trong bài học
5 từ

N4–N5 Từ vựng JLPT N4–N5 3

N3 Từ vựng JLPT N3 1

N1 Từ vựng JLPT N1 1