Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
暑
JLPT N4–N5
暑
暑
THỬ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
暑
THỬ
Âm Hán Việt
thử
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
3
暑
い・熱い
あつい
thử nhiệt
· nóng
暑
そうです
あつそうです
thử
· Trông nóng
暑
い
あつい
thử
· Nóng
N3
Từ vựng JLPT N3
1
暑
い
あつい
thử
· nóng
N2
Từ vựng JLPT N2
2
猛
暑
もうしょ
mãnh thử
· nắng nóng gay gắt
酷
暑
こくしょ
khốc thử
· cái nóng khắc nghiệt
← Chữ trước
悪
Chữ sau →
熱
This page is also in English →
×