Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
悪
JLPT N4–N5
悪
悪
ÁC
9 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
悪
ÁC
Âm Hán Việt
ác
Trong bài học
9 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
悪
い
わるい
ác
· xấu
気持ちが
悪
い
きもちがわるい
khí trì ác
· Khó chịu
N2
Từ vựng JLPT N2
4
罪
悪
感
ざいあくかん
tội ác cảm
· cảm giác tội lỗi
嫌
悪
けんお
hiềm ác
· ghê tởm, chán ghét
悪
化
あっか
ác hóa
· sự xấu đi
悪
臭
あくしゅう
ác xú
· mùi hôi thối
N1
Từ vựng JLPT N1
3
悪
性
あくせい
ác tính
· ác tính
悪
循環
あくじゅんかん
ác tuần hoàn
· vòng luẩn quẩn
後味が
悪
い
あとあじがわるい
hậu vị ác
· để lại dư vị khó chịu
← Chữ trước
古
Chữ sau →
暑
This page is also in English →
×