Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Kanji
Thi thử
Ôn tập
EN
Trang chủ
Kanji
古
JLPT N4–N5
古
古
CỔ
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
古
CỔ
Âm Hán Việt
cổ
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
1
古
い
ふるい
cổ
· cũ
N3
Từ vựng JLPT N3
1
中
古
ちゅうこ
trung cổ
· hàng cũ
N2
Từ vựng JLPT N2
1
古
代
こだい
cổ đại
· cổ đại
N1
Từ vựng JLPT N1
3
古
典
こてん
cổ điển
· cổ điển
古
代
こだい
cổ đại
· cổ đại
古
臭い
ふるくさい
cổ xú
· cũ rích
← Chữ trước
小
Chữ sau →
悪
This page is also in English →
×