Bỏ qua đến nội dung
暗記
jpanki
N4–N5
N3
N2
N1
Nhập môn
Kanji
Thi thử
Ôn tập
Tiến độ
Xếp hạng
EN
Trang chủ
Kanji
山
JLPT N4–N5
山
山
SƠN
6 từ
N4–N5
Gặp lần đầu ở JLPT N4–N5
山
SƠN
Âm Hán Việt
sơn
Trong bài học
6 từ
Nghe
N4–N5
Từ vựng JLPT N4–N5
2
山
やま
sơn
· núi
山
登り
やまのぼり
sơn đăng
· Leo núi
N3
Từ vựng JLPT N3
2
火
山
かざん
hỏa sơn
· núi lửa
山
やま
sơn
· núi
N2
Từ vựng JLPT N2
1
火
山
かざん
hỏa sơn
· núi lửa
N1
Từ vựng JLPT N1
1
山
積
さんせき
sơn tích
· chất đống
← Chữ trước
桜
Chữ sau →
町
This page is also in English →
×